MELIASOFT

Trang chủ › Phân hệ › Kế toán

Phần mềm kế toán

Phần mềm kế toán là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Bốn mục con: kế toán VAS theo Thông tư 99/2025/TT-BTC · công nợ 131, 331, 138, 338, 136, 336, 341 và tuổi nợ · quản lý chi phí · IFRS. Khoá sổ nhanh; báo cáo đúng chuẩn mực.

Màn hình Kế toán cho kế toán trưởng một bức tranh hằng ngày: tiền còn bao nhiêu, thu – chi thế nào, chi phí dồn vào đâu, số dư các tài khoản chính, chứng từ nào vừa được nhập và khối lượng công việc của phòng. Dưới đây là từng khu vực, đánh số các điểm cần chú ý.

Bài toán doanh nghiệp gặp

Khoá sổ chậm, báo cáo cần làm tay nhiều bước.

Chức năng chính

Quy trình

  1. Nhập hoặc nhận chứng từ
  2. Kiểm tra, đối chiếu
  3. Bút toán cuối kỳ, khoá sổ
  4. Lập báo cáo tài chính

Lợi ích

Ai dùng

Kế toán

Kết nối với

AI hỗ trợ

Tự kiểm tra số liệu: cân đối, tồn âm, tài khoản còn dư bất thường.

Màn hình thật trên MLS Điều hành

Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.

Tiền mặt, tiền gửi và nhịp nhập chứng từ

Phần mềm kế toán — Tiền mặt, tiền gửi và nhịp nhập chứng từ

Ý nghĩa: Bốn con số kế toán trưởng nhìn đầu tiên mỗi sáng: quỹ còn bao nhiêu, ngân hàng còn bao nhiêu, kỳ này thu – chi thế nào và hôm nay phòng kế toán đã nhập được bao nhiêu chứng từ.

Cách tính: Tiền mặt = số dư tài khoản 111; Tiền gửi = số dư 112; Thu / Chi = tổng phát sinh Nợ / Có của 111 + 112 trong kỳ; Chứng từ hôm nay = số chứng từ có ngày nhập là hôm nay.

Cách đọc: So tiền mặt với nhu cầu chi tiêu thường ngày; thu nhỏ hơn chi nhiều kỳ liền là dòng tiền âm. Số chứng từ hôm nay thấp bất thường nghĩa là việc nhập đang dồn.

Ngưỡng tốt / xấu: Tiền mặt tồn quỹ chỉ nên đủ chi 3–5 ngày, phần còn lại để ở ngân hàng. Thu / Chi < 1 trong 2–3 kỳ liền: cảnh báo. Chứng từ nhập trễ quá 3 ngày so với phát sinh: cần nhắc.

Quyết định: Nộp bớt tiền mặt vào ngân hàng, dời khoản chi chưa gấp, nhắc bộ phận nộp chứng từ đúng hạn.

Ai dùng: Kế toán trưởng, thủ quỹ, Giám đốc tài chính.

Thu – chi tiền theo tháng và chi phí theo tài khoản

Phần mềm kế toán — Thu – chi tiền theo tháng và chi phí theo tài khoản

Ý nghĩa: Biểu đồ trái cho thấy nhịp tiền vào – ra từng tháng; biểu đồ phải cho thấy chi phí đang dồn vào đâu: giá vốn, tài chính, bán hàng, quản lý hay chi phí khác.

Cách tính: Thu = phát sinh Nợ 111, 112; Chi = phát sinh Có 111, 112 (trừ chuyển nội bộ giữa quỹ và ngân hàng). Chi phí theo tài khoản = phát sinh Nợ 632, 635, 641, 642, 811 trong kỳ.

Cách đọc: Tháng có cột chi vượt hẳn cột thu cần xem là chi đầu tư, trả nợ hay chi hoạt động. Ở biểu đồ phải, giá vốn thường chiếm phần lớn; phần 641 + 642 phình to là chi phí vận hành tăng.

Ngưỡng tốt / xấu: Chi phí bán hàng + quản lý ≤ 10–15% doanh thu với doanh nghiệp sản xuất – thương mại; 811 (chi phí khác) lớn bất thường cần giải trình.

Quyết định: Đặt trần chi phí quản lý, rà các khoản chi khác, lên lịch trả nợ vào tháng thu nhiều.

Ai dùng: Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính.

Chứng từ vừa nhập

Phần mềm kế toán — Chứng từ vừa nhập

Ý nghĩa: Dòng thời gian các chứng từ mới nhất: loại, số, ngày, số tiền và thời điểm nhập — kiểm soát phòng kế toán đang làm gì mà không cần mở phần mềm.

Cách tính: Lấy các chứng từ có thời điểm nhập gần nhất, xếp mới nhất lên đầu; Tiền = tổng tiền của chứng từ.

Cách đọc: Chú ý chứng từ số tiền lớn, chứng từ có ngày hạch toán lùi xa so với lúc nhập, hoặc nhập ngoài giờ làm việc.

Ngưỡng tốt / xấu: Chứng từ hạch toán vào kỳ đã khoá sổ hoặc lùi ngày quá 30 ngày: cần kế toán trưởng duyệt lại.

Quyết định: Kiểm tra ngay chứng từ lớn hoặc bất thường; nhắc người nhập chậm.

Ai dùng: Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính, kiểm soát nội bộ.

Số dư tài khoản chính

Phần mềm kế toán — Số dư tài khoản chính

Ý nghĩa: Danh sách ngắn các tài khoản quan trọng nhất (tiền, phải thu, tồn kho, phải trả, vay, thuế…) với số dư hiện tại.

Cách tính: Số dư = Dư đầu kỳ + Phát sinh Nợ − Phát sinh Có (với tài khoản dư Nợ), ngược lại với tài khoản dư Có; tính đến ngày cuối của kỳ chọn.

Cách đọc: Đọc theo cặp: phải thu với phải trả, tồn kho với vay ngắn hạn. Số dư âm hoặc sai bên là dấu hiệu hạch toán nhầm.

Ngưỡng tốt / xấu: Thuế phải nộp tăng dần qua nhiều kỳ: kiểm tra lịch nộp; tạm ứng dư lớn kéo dài trên 30 ngày: yêu cầu quyết toán.

Quyết định: Yêu cầu quyết toán tạm ứng, lên lịch nộp thuế, chuẩn bị số liệu khoá sổ.

Ai dùng: Kế toán trưởng, kế toán tổng hợp.

Chi tiết chi phí theo tài khoản chi tiết

Phần mềm kế toán — Chi tiết chi phí theo tài khoản chi tiết

Ý nghĩa: Khoan sâu từ năm nhóm chi phí xuống từng tài khoản chi tiết — biết chính xác khoản nào (lương, khấu hao, vận chuyển, lãi vay…) đang lớn.

Cách tính: Phát sinh Nợ trong kỳ của từng tài khoản chi tiết thuộc 632, 635, 641, 642, 811.

Cách đọc: Xếp theo cột phát sinh để thấy 5 khoản lớn nhất; so với kỳ trước để biết khoản nào đột biến.

Ngưỡng tốt / xấu: Một khoản chi tiết tăng > 20% so cùng kỳ mà doanh thu không tăng tương ứng: cần giải trình.

Quyết định: Đàm phán lại hợp đồng dịch vụ, cắt khoản chi không cần thiết, phân bổ lại chi phí cho đúng bộ phận.

Ai dùng: Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính, trưởng bộ phận.

Bảng cân đối tóm tắt (kế toán)

Phần mềm kế toán — Bảng cân đối tóm tắt (kế toán)

Ý nghĩa: Số dư các nhóm tài khoản chính — phần "kế toán" của màn hình tài chính, để đối chiếu nhanh với báo cáo tình hình tài chính.

Cách tính: Số dư cuối kỳ từng khoản mục theo hệ thống tài khoản (TT 99/2025): dư Nợ cho tài sản, dư Có cho nợ phải trả và vốn.

Cách đọc: Tổng dư Nợ phải bằng tổng dư Có. Khoản mục có số dư bất thường (ví dụ phải thu dư Có lớn) cần kế toán kiểm tra.

Ngưỡng tốt / xấu: Không có tài khoản loại 5–9 còn dư cuối năm; các khoản tạm ứng, phải thu khác không tăng kéo dài.

Quyết định: Yêu cầu bộ phận xử lý số dư treo trước khi khoá sổ; làm căn cứ khi làm việc với kiểm toán, ngân hàng.

Ai dùng: Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính, kiểm toán.

Số chứng từ theo tháng và theo loại

Phần mềm kế toán — Số chứng từ theo tháng và theo loại

Ý nghĩa: Đo khối lượng công việc kế toán: mỗi tháng bao nhiêu chứng từ, loại nào nhiều (phiếu xuất, hoá đơn, báo nợ…), phân bổ giữa những người nhập ra sao.

Cách tính: Đếm số chứng từ theo tháng hạch toán và theo mã loại chứng từ; biểu đồ phải đếm theo người nhập (đã ẩn tên).

Cách đọc: Tháng có số chứng từ tăng vọt là mùa cao điểm — chuẩn bị nhân lực khoá sổ; một người gánh quá nửa số chứng từ là rủi ro phụ thuộc.

Ngưỡng tốt / xấu: Một người nhập > 50% chứng từ: cần người dự phòng; số chứng từ tháng cuối quý tăng > 30%: lên kế hoạch tăng ca.

Quyết định: Phân công lại việc nhập, bố trí người dự phòng, tự động hoá loại chứng từ lặp lại.

Ai dùng: Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm kế toán của Meliasoft giải quyết bài toán gì?

Khoá sổ chậm, báo cáo cần làm tay nhiều bước. Bốn mục con: kế toán VAS theo Thông tư 99/2025/TT-BTC · công nợ 131, 331, 138, 338, 136, 336, 341 và tuổi nợ · quản lý chi phí · IFRS.

Phần mềm kế toán gồm những chức năng chính nào?

Sổ sách, báo cáo tài chính theo Thông tư 99/2025/TT-BTC; Tiền, ngân hàng, công nợ; Khoá sổ cuối kỳ; Bộ báo cáo theo nhóm.

Ai sử dụng phần mềm kế toán?

Kế toán.

Phần mềm kế toán kết nối với phân hệ nào?

Mọi phân hệ nghiệp vụ — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.

AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?

Tự kiểm tra số liệu: cân đối, tồn âm, tài khoản còn dư bất thường.

Xem bản tương tác trên trang chủ →

Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành