Trang chủ › Phân hệ › Nhân sự – tiền lương
Phần mềm nhân sự – tiền lương
Phần mềm nhân sự – tiền lương là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Hồ sơ, chấm công, ca kíp, tính lương, bảo hiểm, thuế thu nhập cá nhân. Lương đúng, nhanh; nối thẳng máy chấm công.
Màn hình Nhân sự – tiền lương cho biết công ty có bao nhiêu người, cơ cấu ra sao, tuyển và mất người thế nào, quỹ lương đi đâu và mỗi giờ công làm ra bao nhiêu. Các bảng có tên người được làm mờ khi giới thiệu.
Bài toán doanh nghiệp gặp
Chấm công, tính lương thủ công, dễ sai.
Chức năng chính
- Hồ sơ nhân sự
- Chấm công, ca kíp
- Tính lương, bảo hiểm, thuế TNCN
Quy trình
- Lấy dữ liệu chấm công
- Tính lương
- Duyệt
- Chi trả, hạch toán
Lợi ích
- Hồ sơ nhân sự, tháp tuổi, thâm niên, cơ cấu theo bộ phận trên một màn hình
- Theo dõi tuyển mới – nghỉ việc theo tháng, cảnh báo nhân viên chưa ký hợp đồng
- Quỹ lương, bảo hiểm, thuế TNCN theo kỳ và theo bộ phận — khớp tờ khai
- Năng suất lao động và KPI sản xuất có mục tiêu, trạng thái đạt / chưa đạt
- Số liệu lấy thẳng từ bảng lương, chấm công — không tổng hợp tay
Ai dùng
Nhân sự, kế toán lương
Kết nối với
AI hỗ trợ
đang phát triển / theo yêu cầu
Màn hình thật trên MLS Điều hành
Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.
KPI nhân sự và quỹ lương

Ý nghĩa: Chín ô số trả lời ngay: công ty có bao nhiêu người, năm nay tuyển và mất bao nhiêu, đội ngũ trẻ hay già, gắn bó bao lâu, ai chưa ký hợp đồng và quỹ lương kỳ gần nhất tốn bao nhiêu.
Cách tính: Tỷ lệ nghỉ việc = Số nghỉ việc ÷ Nhân sự bình quân. Lương bình quân = Quỹ lương kỳ ÷ Số người hưởng lương. Chi phí nhân sự DN chịu = Tổng thu nhập + Bảo hiểm, kinh phí công đoàn phần doanh nghiệp đóng.
Cách đọc: So Tuyển mới với Nghỉ việc để biết quy mô đang tăng hay giảm; chi phí DN chịu thường cao hơn quỹ lương khoảng 20–25% do phần bảo hiểm.
Ngưỡng tốt / xấu: Tỷ lệ nghỉ việc năm < 10%: ổn định; 10–20%: cần theo dõi; > 20%: đáng lo. Chưa ký hợp đồng > 0: rủi ro bị phạt khi thanh tra lao động.
Quyết định: Ký ngay hợp đồng còn thiếu, xem lại chính sách giữ người ở bộ phận nghỉ nhiều, cân đối quỹ lương với doanh thu.
Ai dùng: Giám đốc nhân sự, Tổng giám đốc, kế toán lương.
Tháp tuổi và thâm niên

Ý nghĩa: Cho biết cơ cấu đội ngũ theo nhóm tuổi, giới tính và số năm gắn bó — để lường trước làn sóng nghỉ hưu, thiếu người kế cận hay đội ngũ quá non.
Cách tính: Tuổi = năm hiện tại − năm sinh, gom theo nhóm 5 năm, tách nam / nữ. Thâm niên = thời gian từ ngày vào làm đến hôm nay, gom theo nhóm dưới 1 năm, 1–3, 3–5, 5–10, trên 10 năm.
Cách đọc: Thanh trái là nam, phải là nữ; tháp phình ở giữa (25–40 tuổi) là cơ cấu khoẻ. Biểu đồ thâm niên dồn ở nhóm dưới 1 năm nghĩa là người mới nhiều, người cũ đang rời đi.
Ngưỡng tốt / xấu: Nhóm trên 55 tuổi > 15%: cần kế hoạch kế cận. Dưới 1 năm thâm niên > 30%: đào tạo và giữ người là ưu tiên.
Quyết định: Lập kế hoạch kế cận cho vị trí chủ chốt, chương trình đào tạo người mới, chính sách thâm niên.
Ai dùng: Giám đốc nhân sự, Tổng giám đốc.
Nhân sự theo bộ phận, tuyển mới – nghỉ việc

Ý nghĩa: Bộ phận nào đông người nhất, cơ cấu giới tính từng bộ phận ra sao, và tháng nào tuyển nhiều, tháng nào nghỉ nhiều.
Cách tính: Đếm nhân viên đang làm việc theo bộ phận và giới tính. Tuyển mới = số người có ngày vào trong tháng; nghỉ việc = số người có ngày nghỉ trong tháng.
Cách đọc: Thanh ngang dài nhất là bộ phận lớn nhất. Ở biểu đồ theo tháng, cột nghỉ việc cao hơn cột tuyển mới nhiều tháng liền là quy mô đang co lại.
Ngưỡng tốt / xấu: Nghỉ việc vượt tuyển mới 3 tháng liền: cảnh báo. Một bộ phận có tỷ lệ nghỉ gấp đôi bình quân: xem lại quản lý trực tiếp, lương, điều kiện làm việc.
Quyết định: Ưu tiên tuyển cho bộ phận thiếu, phỏng vấn nghỉ việc ở bộ phận nghỉ nhiều, dời kế hoạch tuyển theo mùa vụ.
Ai dùng: Giám đốc nhân sự, trưởng các bộ phận.
Quỹ lương theo kỳ và theo bộ phận

Ý nghĩa: Tiền lương đi đâu: quỹ lương từng kỳ tăng hay giảm, bộ phận nào tốn nhiều nhất và thu nhập bình quân mỗi người ở từng bộ phận.
Cách tính: Tổng thu nhập = lương thời gian + ngoài giờ + phụ cấp + thu nhập khác. Thực lĩnh = Tổng thu nhập − Bảo hiểm người lao động − Thuế TNCN − Tạm ứng. Bình quân / người = Tổng thu nhập ÷ Số người của bộ phận.
Cách đọc: Biểu đồ trái theo kỳ lương: quỹ lương tăng nhanh hơn doanh thu là năng suất đang giảm. Bảng phải xếp theo bộ phận, đủ người, thu nhập, bảo hiểm và thực lĩnh.
Ngưỡng tốt / xấu: Quỹ lương / doanh thu tăng quá 2 điểm % so cùng kỳ: cảnh báo. Thu nhập bình quân của một bộ phận lệch > 30% so mặt bằng chung: xem lại thang lương.
Quyết định: Duyệt tăng lương có chọn lọc, giới hạn làm thêm giờ, cân đối định biên giữa các bộ phận.
Ai dùng: Giám đốc nhân sự, Giám đốc tài chính, kế toán lương.
Thu nhập, bảo hiểm, thuế TNCN cả kỳ

Ý nghĩa: Tóm tắt bảng lương cả kỳ: tổng thu nhập, bình quân, thuế thu nhập cá nhân đã khấu trừ, bảo hiểm người lao động đóng và số thực lĩnh — khớp với tờ khai thuế TNCN và bảo hiểm.
Cách tính: Bảo hiểm người lao động = (BHXH 8% + BHYT 1,5% + BHTN 1%) × lương đóng bảo hiểm. Thuế TNCN = biểu luỹ tiến trên thu nhập tính thuế sau giảm trừ gia cảnh. Thực lĩnh = Tổng thu nhập − Bảo hiểm − Thuế TNCN − Tạm ứng.
Cách đọc: Đối chiếu Thuế TNCN với số đã kê khai và Bảo hiểm với thông báo của cơ quan bảo hiểm; chênh lệch là cần rà lại.
Ngưỡng tốt / xấu: Chênh lệch giữa số trên bảng lương và tờ khai > 0: phải giải trình. Thực lĩnh / Tổng thu nhập thấp bất thường: kiểm tra tạm ứng.
Quyết định: Điều chỉnh tờ khai, quyết toán thuế TNCN cuối năm, rà lương đóng bảo hiểm.
Ai dùng: Kế toán lương, kế toán thuế, Giám đốc tài chính.
Năng suất lao động

Ý nghĩa: Mỗi giờ công tạo ra bao nhiêu sản phẩm đạt, mỗi công nhân làm được bao nhiêu mỗi ngày và tỷ lệ làm đúng ngay lần đầu — thước đo trực tiếp hiệu quả sử dụng lao động.
Cách tính: Năng suất / giờ công = Sản lượng đạt ÷ Tổng giờ công. Thành phẩm / công nhân / ngày = Thành phẩm nhập kho ÷ (Số công nhân × Số ngày làm). FPY = Sản phẩm đạt ngay lần đầu ÷ Tổng sản phẩm vào kiểm tra.
Cách đọc: Đường năng suất theo tháng đi lên là tốt; năng suất tăng mà FPY giảm là đang chạy nhanh đổi lấy chất lượng.
Ngưỡng tốt / xấu: Năng suất so cùng kỳ tăng ≥ 5%: tốt; giảm: tìm nguyên nhân (máy hỏng, thiếu vật tư, người mới). FPY ≥ 95%: tốt; < 90%: lãng phí làm lại.
Quyết định: Đặt định mức năng suất, thưởng theo sản lượng đạt, đào tạo lại tổ có FPY thấp, xem lại bố trí ca.
Ai dùng: Giám đốc sản xuất, Giám đốc nhân sự, quản đốc.
Bảng KPI sản xuất – lao động

Ý nghĩa: Mỗi chỉ tiêu KPI đặt cạnh mục tiêu và cùng kỳ năm trước, có sẵn trạng thái đạt / chưa đạt — dùng làm căn cứ đánh giá, thưởng.
Cách tính: % hoàn thành = Thực hiện ÷ Mục tiêu (với chỉ tiêu càng thấp càng tốt như tỷ lệ lỗi thì đảo chiều). ± so cùng kỳ = Thực hiện − Cùng kỳ.
Cách đọc: Đọc cột Trạng thái trước: xanh đạt, vàng gần đạt, đỏ chưa đạt; rồi xem ± cùng kỳ để biết đang tiến hay lùi.
Ngưỡng tốt / xấu: % hoàn thành ≥ 100%: đạt; 90–100%: gần đạt; < 90%: chưa đạt.
Quyết định: Thưởng tổ đạt KPI, đặt lại mục tiêu quý sau, giao việc cải tiến cho chỉ tiêu đỏ.
Ai dùng: Giám đốc sản xuất, Giám đốc nhân sự, Tổng giám đốc.
Câu hỏi thường gặp
Phần mềm nhân sự – tiền lương của Meliasoft giải quyết bài toán gì?
Chấm công, tính lương thủ công, dễ sai. Hồ sơ, chấm công, ca kíp, tính lương, bảo hiểm, thuế thu nhập cá nhân.
Phần mềm nhân sự – tiền lương gồm những chức năng chính nào?
Hồ sơ nhân sự; Chấm công, ca kíp; Tính lương, bảo hiểm, thuế TNCN.
Ai sử dụng phần mềm nhân sự – tiền lương?
Nhân sự, kế toán lương.
Phần mềm nhân sự – tiền lương kết nối với phân hệ nào?
Kế toán — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.
AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?
đang phát triển / theo yêu cầu
Xem bản tương tác trên trang chủ →
Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành