MELIASOFT

Trang chủ › Phân hệ › Quản lý sản xuất

Phần mềm quản lý sản xuất

Phần mềm quản lý sản xuất là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Ba phần: tiến độ sản xuất (lệnh, MRP) · kế toán sản xuất (chi phí, giá thành) · thống kê sản lượng đạt / không đạt. Sản xuất đúng kế hoạch, ít dừng chờ.

Phân hệ Sản xuất cho Giám đốc nhà máy biết kế hoạch có đạt không, làm ra gì, tiêu hao gì, lệnh nào trễ, năng suất và KPI ra sao — kèm so sánh định mức NVL với thực tế (khu cuối dùng số liệu mô phỏng).

Bài toán doanh nghiệp gặp

Sản xuất không bám kế hoạch, tiêu hao vượt định mức.

Chức năng chính

Quy trình

  1. Lập lệnh sản xuất
  2. Xuất vật tư theo định mức
  3. Nhập thành phẩm
  4. So sánh tiêu hao

Lợi ích

Ai dùng

Quản đốc, kế hoạch sản xuất

Kết nối với

AI hỗ trợ

đang phát triển / theo yêu cầu

Màn hình thật trên MLS Điều hành

Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.

Kế hoạch – thực hiện sản lượng

Phần mềm quản lý sản xuất — Kế hoạch – thực hiện sản lượng

Ý nghĩa: Sản lượng và giá trị thành phẩm nhập kho từng tháng so với kế hoạch sản xuất — nhà máy có theo kịp kế hoạch bán hàng không.

Cách tính: % hoàn thành = Sản lượng thành phẩm nhập kho ÷ Kế hoạch sản lượng cùng tháng; tương tự cho giá trị.

Cách đọc: Sản lượng đạt mà giá trị không đạt: cơ cấu sản phẩm lệch sang hàng giá thấp. Hụt nhiều tháng: thiếu năng lực hoặc thiếu vật tư.

Ngưỡng tốt / xấu: ≥ 95% kế hoạch: tốt; 85–95%: theo dõi; < 85%: cần tìm nguyên nhân (máy, người, vật tư, đơn hàng).

Quyết định: Bố trí tăng ca, thuê gia công ngoài, điều chỉnh kế hoạch bán theo năng lực thực.

Ai dùng: Giám đốc sản xuất, kế hoạch sản xuất, Tổng giám đốc.

Sản lượng theo tháng và theo thành phẩm

Phần mềm quản lý sản xuất — Sản lượng theo tháng và theo thành phẩm

Ý nghĩa: Mỗi tháng làm ra bao nhiêu, của những sản phẩm nào, sản phẩm nào chiếm phần lớn sản lượng.

Cách tính: Sản lượng = số lượng trên phiếu nhập thành phẩm theo tháng; tỷ trọng = sản lượng thành phẩm ÷ tổng.

Cách đọc: Cột chồng cho thấy cơ cấu sản phẩm thay đổi theo mùa; vài sản phẩm chiếm phần lớn là cơ hội chuẩn hoá dây chuyền.

Ngưỡng tốt / xấu: Sản lượng giảm > 15% so tháng trước mà đơn hàng không giảm: kiểm tra máy dừng, vật tư.

Quyết định: Lên kế hoạch dây chuyền cho sản phẩm chủ lực, gom lô cho sản phẩm nhỏ.

Ai dùng: Giám đốc sản xuất, kế hoạch sản xuất.

Sản lượng theo sản phẩm và NVL xuất nhiều nhất

Phần mềm quản lý sản xuất — Sản lượng theo sản phẩm và NVL xuất nhiều nhất

Ý nghĩa: Hai mặt của tiêu hao: làm ra sản phẩm gì nhiều nhất và tiêu tốn nguyên vật liệu gì nhiều nhất.

Cách tính: Sản lượng = tổng số lượng thành phẩm nhập; NVL xuất = tổng số lượng, giá trị phiếu xuất cho sản xuất, xếp theo giá trị.

Cách đọc: NVL đầu bảng là nơi kiểm soát hao hụt có lợi nhất; đối chiếu với sản lượng để ước tính tiêu hao trên một sản phẩm.

Ngưỡng tốt / xấu: NVL xuất tăng nhanh hơn sản lượng tương ứng > 5%: hao hụt hoặc xuất vượt định mức.

Quyết định: Siết duyệt phiếu xuất vượt định mức, đàm phán giá cho NVL lớn, cải tiến công thức.

Ai dùng: Quản đốc, thủ kho, kế toán giá thành.

Tiến độ lệnh sản xuất

Phần mềm quản lý sản xuất — Tiến độ lệnh sản xuất

Ý nghĩa: Bao nhiêu lệnh sản xuất đã phát, hoàn thành bao nhiêu phần trăm số lượng, bao nhiêu lệnh trễ hạn.

Cách tính: % hoàn thành = Số lượng thành phẩm đã nhập theo lệnh ÷ Số lượng theo lệnh; Lệnh trễ = lệnh chưa xong mà đã qua hạn hoàn thành.

Cách đọc: Biểu đồ trái: khoảng cách giữa số lượng theo lệnh và đã nhập là phần còn phải làm; biểu đồ tròn: tỷ lệ lệnh xong, đang làm, trễ.

Ngưỡng tốt / xấu: Lệnh hoàn thành đúng hạn ≥ 90%: tốt; lệnh trễ tăng liên tục: năng lực không đủ hoặc lập lệnh dồn.

Quyết định: Ưu tiên lệnh của đơn hàng sắp giao, điều máy / người sang lệnh trễ, đóng lệnh treo.

Ai dùng: Giám đốc sản xuất, kế hoạch, quản đốc.

Năng suất lao động

Phần mềm quản lý sản xuất — Năng suất lao động

Ý nghĩa: Mỗi giờ công làm ra bao nhiêu sản phẩm đạt, mỗi công nhân một ngày làm được bao nhiêu và bao nhiêu phần trăm đạt ngay lần đầu.

Cách tính: Năng suất = Sản lượng đạt ÷ Tổng giờ công; FPY = Sản phẩm đạt ngay lần đầu ÷ Tổng sản phẩm đưa vào.

Cách đọc: Năng suất tăng nhưng FPY giảm: đang chạy nhanh đánh đổi chất lượng. So năng suất giữa các ca để tìm ca yếu.

Ngưỡng tốt / xấu: FPY ≥ 95%: tốt; < 90%: lãng phí làm lại lớn. Năng suất ca thấp hơn bình quân > 15%: cần xem lại bố trí.

Quyết định: Đào tạo, cân bằng chuyền, điều chỉnh định mức khoán, thưởng theo năng suất có điều kiện chất lượng.

Ai dùng: Giám đốc sản xuất, quản đốc, nhân sự.

Bảng KPI sản xuất – lao động

Phần mềm quản lý sản xuất — Bảng KPI sản xuất – lao động

Ý nghĩa: Mọi chỉ tiêu sản xuất trên một bảng: thực hiện, cùng kỳ, mục tiêu, % hoàn thành và trạng thái màu.

Cách tính: % hoàn thành = Thực hiện ÷ Mục tiêu (với chỉ tiêu càng thấp càng tốt như tỷ lệ lỗi thì tính ngược); ± cùng kỳ = Thực hiện − Cùng kỳ.

Cách đọc: Đọc cột Trạng thái trước: đỏ là chỉ tiêu cần họp xử lý; sau đó xem ± cùng kỳ để biết đang khá lên hay xấu đi.

Ngưỡng tốt / xấu: ≥ 100% mục tiêu: đạt; 90–100%: gần đạt; < 90%: không đạt.

Quyết định: Giao việc cải tiến cho chỉ tiêu đỏ, điều chỉnh mục tiêu quý sau.

Ai dùng: Giám đốc sản xuất, Tổng giám đốc.

So sánh định mức NVL – thực tế

Phần mềm quản lý sản xuất — So sánh định mức NVL – thực tế

Ý nghĩa: Mỗi thành phẩm có định mức NVL (BOM); màn hình so lượng NVL thực tế đã xuất với lượng lẽ ra phải dùng theo định mức cho sản lượng đã làm ra.

Cách tính: Lượng định mức = Sản lượng thành phẩm × Định mức / đơn vị; Chênh lệch = Thực xuất − Định mức; % vượt = Chênh lệch ÷ Định mức. Giá trị chênh lệch = Chênh lệch × Đơn giá.

Cách đọc: Dòng đỏ là NVL xuất vượt định mức; dòng âm lớn có thể là định mức đặt cao hoặc dở dang chưa ghi nhận.

Ngưỡng tốt / xấu: Vượt ≤ 2%: trong dung sai; 2–5%: theo dõi; > 5%: lập biên bản, tìm nguyên nhân (máy, khuôn, tay nghề, chất lượng NVL).

Quyết định: Điều chỉnh định mức, xử lý trách nhiệm hao hụt, đổi nhà cung cấp NVL kém chất lượng.

Ai dùng: Quản đốc, kỹ thuật, kế toán giá thành.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm quản lý sản xuất của Meliasoft giải quyết bài toán gì?

Sản xuất không bám kế hoạch, tiêu hao vượt định mức. Ba phần: tiến độ sản xuất (lệnh, MRP) · kế toán sản xuất (chi phí, giá thành) · thống kê sản lượng đạt / không đạt.

Phần mềm quản lý sản xuất gồm những chức năng chính nào?

Định mức (BOM), lệnh sản xuất; Tiêu hao vật tư, sản lượng; MRP, OEE (đang phát triển / theo yêu cầu).

Ai sử dụng phần mềm quản lý sản xuất?

Quản đốc, kế hoạch sản xuất.

Phần mềm quản lý sản xuất kết nối với phân hệ nào?

Kho, Giá thành — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.

AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?

đang phát triển / theo yêu cầu

Xem bản tương tác trên trang chủ →

Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành