Trang chủ › Phân hệ › Kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác
Phần mềm kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác
Phần mềm kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Kiểm tra tình trạng pháp lý, thuế của khách hàng, nhà cung cấp; cảnh báo vượt hạn mức. Tránh giao dịch với đối tác rủi ro.
Màn hình Kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác rà soát tình trạng mã số thuế, pháp lý của toàn bộ khách hàng và nhà cung cấp, kết hợp công nợ hiện tại để chỉ ra đối tác nào cần dừng giao dịch, thu hồi nợ hay bổ sung hồ sơ. Tên và mã số thuế đối tác được làm mờ trên ảnh.
Bài toán doanh nghiệp gặp
Giao dịch với đối tác đã ngừng hoạt động hoặc có rủi ro thuế.
Chức năng chính
- Kiểm tra tình trạng pháp lý, thuế của khách hàng, nhà cung cấp
- Cảnh báo vượt hạn mức công nợ
Quy trình
- Lấy danh sách đối tác
- Tra cứu tình trạng
- Đánh dấu rủi ro
- Cảnh báo khi giao dịch
Lợi ích
- Tự rà soát tình trạng pháp lý, thuế của khách hàng và nhà cung cấp
- Xếp mức rủi ro cao / cần lưu ý / bình thường kèm lý do và khuyến nghị
- Gắn công nợ hiện tại và mức phạt ước tính khi hoá đơn đầu vào không hợp lệ
- Cảnh báo khách vượt hạn mức công nợ
- Chỉ ra đối tượng thiếu mã số thuế — lỗ hổng trong danh mục
Ai dùng
Kế toán, kinh doanh, mua hàng
Kết nối với
AI hỗ trợ
Tổng hợp rủi ro pháp lý đối tác.
Màn hình thật trên MLS Điều hành
Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.
Tổng quan rà soát pháp lý đối tác

Ý nghĩa: Đã kiểm tra bao nhiêu khách hàng, nhà cung cấp và có bao nhiêu đối tượng rủi ro cao, cần lưu ý, bình thường theo tình trạng mã số thuế và pháp lý.
Cách tính: Rủi ro cao: ngừng hoạt động, bỏ địa chỉ kinh doanh, bị đóng mã số thuế. Cần lưu ý: tạm ngừng, đang giải thể, thay đổi bất thường. Bình thường: đang hoạt động. Đã rà soát = tổng ba nhóm.
Cách đọc: So số Rủi ro cao với tổng; dòng nhỏ dưới mỗi ô tách số khách hàng và nhà cung cấp.
Ngưỡng tốt / xấu: Rủi ro cao > 0 mà còn công nợ hoặc giao dịch: xử lý ngay. Tỷ lệ cần lưu ý > 10%: rà lại chính sách chọn đối tác.
Quyết định: Ngừng bán chịu, ngừng nhận hoá đơn đầu vào từ đối tượng rủi ro, thu hồi công nợ sớm.
Ai dùng: Giám đốc tài chính, kế toán trưởng, kiểm soát rủi ro, kinh doanh, mua hàng.
Khách hàng và nhà cung cấp theo mức độ pháp lý

Ý nghĩa: Bảng từng đối tượng với mức độ pháp lý, lý do, ngày phát hiện, công nợ hiện tại, mức phạt ước tính và khuyến nghị — biết ngay phải làm gì với từng đối tác.
Cách tính: Mức độ lấy từ tình trạng mã số thuế đã tra; Công nợ hiện tại lấy từ sổ 131 / 331; Mức xử phạt ước tính theo rủi ro hoá đơn đầu vào không hợp lệ (bị loại chi phí, khấu trừ GTGT).
Cách đọc: Ba nút màu trên đầu lọc nhanh theo mức kèm số khách hàng, nhà cung cấp; tên và mã số thuế đối tượng đã được làm mờ trên ảnh.
Ngưỡng tốt / xấu: Nhà cung cấp rủi ro cao có hoá đơn trong kỳ: thuế GTGT đầu vào có thể bị loại. Khách hàng rủi ro cao còn nợ: nguy cơ mất trắng.
Quyết định: Ngừng giao dịch, kê khai điều chỉnh, trích dự phòng nợ khó đòi, yêu cầu bảo lãnh.
Ai dùng: Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính, kinh doanh, mua hàng.
Đối tượng có rủi ro pháp lý

Ý nghĩa: Danh sách rút gọn chỉ gồm đối tượng có rủi ro — dùng để gửi nhanh cho bộ phận kinh doanh, mua hàng cảnh giác.
Cách tính: Gồm các đối tượng mức Rủi ro cao và Cần lưu ý ở bảng trên.
Cách đọc: Mỗi đối tượng một dòng kèm lý do; đối tượng nào có công nợ hoặc phát sinh trong kỳ cần xử lý trước.
Ngưỡng tốt / xấu: Còn bất kỳ đối tượng nào ở đây mà vẫn giao dịch mới: cần lãnh đạo duyệt.
Quyết định: Khoá đối tượng trên phần mềm, yêu cầu thanh toán trước, đổi nhà cung cấp.
Ai dùng: Kinh doanh, mua hàng, kế toán công nợ.
Đối tượng bình thường và chưa kiểm tra được

Ý nghĩa: Bên trái là đối tượng đang hoạt động bình thường kèm phát sinh trong kỳ; bên phải là đối tượng chưa kiểm tra được vì thiếu mã số thuế — lỗ hổng cần lấp.
Cách tính: Bình thường: mã số thuế đang hoạt động. Chưa kiểm tra được: danh mục đối tượng chưa khai mã số thuế. Phát sinh = giá trị giao dịch trong kỳ.
Cách đọc: Chú ý danh sách chưa kiểm tra được: đối tượng có phát sinh lớn mà không có mã số thuế là rủi ro chưa lường.
Ngưỡng tốt / xấu: Đối tượng chưa có mã số thuế còn giao dịch: phải bổ sung trong tuần.
Quyết định: Yêu cầu bổ sung mã số thuế khi mở mã khách hàng, nhà cung cấp; chạy lại rà soát.
Ai dùng: Kế toán công nợ, kinh doanh, mua hàng.
Chi tiết công nợ từng khách và hạn mức

Ý nghĩa: Mỗi khách: đầu kỳ, tăng, đã thu, cuối kỳ, hạn mức, phần vượt và nhân viên phụ trách — danh sách làm việc của người đi thu nợ.
Cách tính: Vượt HM = Dư nợ cuối kỳ − Hạn mức (nếu dương).
Cách đọc: Sắp theo "Vượt HM" giảm dần để có danh sách cần gọi ngay; cột NV phụ trách cho biết giao cho ai.
Ngưỡng tốt / xấu: Khách vượt hạn mức hoặc chưa có hạn mức mà dư nợ lớn: rủi ro.
Quyết định: Duyệt lại hạn mức theo lịch sử thanh toán; tạm dừng giao hàng cho khách vượt hạn mức.
Ai dùng: Kế toán công nợ, nhân viên bán hàng, Giám đốc kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
Phần mềm kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác của Meliasoft giải quyết bài toán gì?
Giao dịch với đối tác đã ngừng hoạt động hoặc có rủi ro thuế. Kiểm tra tình trạng pháp lý, thuế của khách hàng, nhà cung cấp; cảnh báo vượt hạn mức.
Phần mềm kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác gồm những chức năng chính nào?
Kiểm tra tình trạng pháp lý, thuế của khách hàng, nhà cung cấp; Cảnh báo vượt hạn mức công nợ.
Ai sử dụng phần mềm kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác?
Kế toán, kinh doanh, mua hàng.
Phần mềm kiểm soát rủi ro – pháp lý đối tác kết nối với phân hệ nào?
Công nợ, Bán hàng, Mua hàng — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.
AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?
Tổng hợp rủi ro pháp lý đối tác.
Xem bản tương tác trên trang chủ →
Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành