Trang chủ › Phân hệ › Quản lý bán hàng
Phần mềm quản lý bán hàng
Phần mềm quản lý bán hàng là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Chính sách giá, chiết khấu, khuyến mại, hạn mức tín dụng, doanh số theo nhân viên, khách, mặt hàng. Chặn rò rỉ lợi nhuận ngay từ lúc báo giá.
Màn hình Bán hàng trả lời: bán được bao nhiêu, lãi bao nhiêu, ai bán giỏi, hàng nào chạy, khách nào quan trọng, ai đang nợ và đơn nào chưa giao. Mỗi khu vực dưới đây là một khối thật trên dashboard, đã đánh số các điểm cần chú ý.
Bài toán doanh nghiệp gặp
Chiết khấu, giá bán tuỳ tiện làm rò rỉ lợi nhuận; doanh số theo nhân viên khó đo.
Chức năng chính
- Chính sách giá, chiết khấu, khuyến mại
- Hạn mức tín dụng
- Doanh số theo nhân viên, khách, mặt hàng
- Tính hoa hồng bán hàng
Quy trình
- Thiết lập bảng giá, chính sách
- Lập đơn, hoá đơn
- Kiểm tra hạn mức
- Phân tích doanh số, lợi nhuận gộp
Lợi ích
- Doanh thu, giá vốn, lãi gộp theo tháng; so cùng kỳ và so kế hoạch ở mọi chỉ tiêu
- Phân tích đa chiều: nhân viên, bộ phận, ngành hàng, khu vực, kênh, khách hàng
- Công nợ, tuổi nợ, hạn mức kèm gợi ý thu hồi — ưu tiên khách quá hạn, nhắc tự động
- Theo dõi đơn hàng chưa giao, quá hạn để giữ uy tín với khách
- Top khách và top sản phẩm để tập trung nguồn lực đúng chỗ
Ai dùng
Nhân viên bán hàng, trưởng phòng kinh doanh
Kết nối với
AI hỗ trợ
Top khách, top mặt hàng trong ngày; hỏi nhanh "doanh thu từ sáng đến giờ".
Màn hình thật trên MLS Điều hành
Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.
Chỉ số bán hàng tổng hợp

Ý nghĩa: Một hàng ô số trả lời ngay: bán được bao nhiêu, bị trả lại / giảm giá bao nhiêu, lãi gộp bao nhiêu, bao nhiêu khách và mặt hàng có giao dịch.
Cách tính: Doanh số (HD) = tổng tiền hàng trên hoá đơn. Doanh thu thuần = Doanh số − Giảm trừ (trả lại, chiết khấu, giảm giá). Lãi gộp = Doanh thu thuần − Giá vốn; Biên lãi gộp = Lãi gộp ÷ Doanh thu thuần. Mỗi ô có % so cùng kỳ và % so kế hoạch.
Cách đọc: ▲ xanh là tăng so cùng kỳ; 🎯 % so kế hoạch màu xanh khi đạt, đỏ khi chưa đạt. Giảm trừ tính cả % trên doanh số.
Ngưỡng tốt / xấu: Giảm trừ ≤ 2% doanh số: bình thường; > 5%: có vấn đề chất lượng / chính sách chiết khấu. Biên lãi gộp giảm 2 điểm % trở lên so cùng kỳ: cần xem giá bán và giá vốn.
Quyết định: Siết chính sách chiết khấu, xem lại giá bán, đặt chỉ tiêu khách hoạt động cho đội kinh doanh.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, Tổng giám đốc, trưởng nhóm bán hàng.
Tiến độ bán hàng so kế hoạch và so cùng kỳ

Ý nghĩa: Mỗi chỉ tiêu bán hàng đều có hai phép so: với cùng kỳ năm trước (đang tăng hay giảm) và với kế hoạch (đạt bao nhiêu %).
Cách tính: % so cùng kỳ = (Kỳ này − Cùng kỳ) ÷ Cùng kỳ. % so kế hoạch = Thực hiện ÷ Kế hoạch lũy kế cùng kỳ (kế hoạch nạp bằng file mẫu theo tháng).
Cách đọc: ▲ xanh / ▼ đỏ cho cùng kỳ; 🎯 màu xanh khi đạt kế hoạch, đỏ khi chưa đạt.
Ngưỡng tốt / xấu: Tăng so cùng kỳ nhưng chưa đạt kế hoạch: kế hoạch đặt cao hoặc thị trường chậm; giảm so cùng kỳ và hụt kế hoạch: báo động.
Quyết định: Quyết định chương trình bán hàng bổ sung cuối quý, điều chỉnh kế hoạch, phân bổ lại nguồn lực bán hàng.
Ai dùng: Tổng giám đốc, Giám đốc kinh doanh.
Doanh thu – giá vốn – lãi gộp theo tháng

Ý nghĩa: Diễn biến từng tháng của doanh số, giảm trừ, doanh thu thực và lãi gộp; cơ cấu doanh thu theo loại (bán hàng, dịch vụ, tài chính).
Cách tính: Cột = doanh số và doanh thu thực từng tháng; đường = lãi gộp và biên lãi gộp (trục phải, %).
Cách đọc: Cột cao mà đường biên đi xuống: bán nhiều nhưng lãi ít (giảm giá, đổi cơ cấu hàng). Tháng có giảm trừ cao cần xem hàng trả lại.
Ngưỡng tốt / xấu: Biên lãi gộp ổn định hoặc tăng: tốt. Biên dao động > 5 điểm % giữa các tháng: giá vốn hoặc giá bán chưa được kiểm soát.
Quyết định: Đặt giá sàn, điều chỉnh chương trình khuyến mãi, lên kế hoạch hàng cho tháng cao điểm.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, kế toán quản trị.
Top sản phẩm bán chạy và sản lượng

Ý nghĩa: Mặt hàng nào bán nhiều nhất cả năm — theo số lượng, doanh thu thuần và lãi gộp.
Cách tính: Số lượng = tổng số lượng trên hoá đơn trừ trả lại; Biên = Lãi gộp ÷ Doanh thu thuần.
Cách đọc: Mặt hàng đầu bảng là "đầu tàu" doanh thu; hàng bán nhiều mà biên thấp là hàng kéo khách, cần tính tới bán kèm.
Ngưỡng tốt / xấu: Top 20% mặt hàng thường mang ~80% doanh thu (Pareto); nếu top 10 chiếm > 70% thì danh mục phụ thuộc vài sản phẩm.
Quyết định: Ưu tiên tồn kho và sản xuất cho hàng chủ lực, chương trình bán kèm, loại bỏ mã hàng không bán.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, kế hoạch sản xuất, mua hàng.
Top khách hàng mua nhiều nhất và mức độ tập trung

Ý nghĩa: Doanh thu đang phụ thuộc bao nhiêu vào vài khách lớn; kèm nhận xét tự động về tăng trưởng, biên lãi, khách và hàng nổi bật.
Cách tính: Tỷ trọng Top 3 / Top 10 = Doanh thu của 3 / 10 khách lớn nhất ÷ Tổng doanh thu thuần.
Cách đọc: Danh sách top khách xếp theo doanh thu; phần nhận xét viết sẵn bằng lời để lãnh đạo đọc trong 30 giây.
Ngưỡng tốt / xấu: Top 3 > 50% doanh thu: phụ thuộc cao — mất một khách là ảnh hưởng lớn. Top 10 < 40%: khách hàng phân tán, an toàn.
Quyết định: Ký hợp đồng khung dài hạn với khách lớn, chăm sóc riêng (key account), đồng thời mở thêm khách mới để giảm phụ thuộc.
Ai dùng: Tổng giám đốc, Giám đốc kinh doanh, chăm sóc khách hàng.
Top khách hàng doanh thu và phải thu lớn nhất

Ý nghĩa: Đặt cạnh nhau hai danh sách: khách mua nhiều nhất và khách đang nợ nhiều nhất.
Cách tính: Doanh thu thuần = Doanh số bán − Giảm trừ, trả lại; Còn phải thu = dư nợ cuối kỳ.
Cách đọc: Khách vừa mua nhiều vừa nợ nhiều cần chính sách riêng; khách nợ nhiều mà mua ít là rủi ro.
Ngưỡng tốt / xấu: Dư nợ của một khách > 2 tháng doanh thu của khách đó: cần siết.
Quyết định: Đàm phán điều khoản thanh toán với khách lớn, ưu đãi cho khách trả đúng hạn.
Ai dùng: Tổng giám đốc, Giám đốc kinh doanh.
Doanh thu theo nhân viên bán hàng

Ý nghĩa: Ai bán được bao nhiêu, bị trả lại bao nhiêu, đạt bao nhiêu % kế hoạch và mang về bao nhiêu lãi gộp.
Cách tính: Doanh thu thực = Doanh số − Trả lại, chiết khấu. % HT = Doanh thu thực ÷ Kế hoạch giao. Biên LG = Lãi gộp ÷ Doanh thu thực. Tỷ trọng = Doanh thu thực của người ÷ tổng.
Cách đọc: Biểu đồ cột chồng theo tháng cho thấy nhịp bán của từng người; bảng xếp theo doanh thu thực. Người doanh số cao nhưng biên LG thấp là đang bán bằng chiết khấu.
Ngưỡng tốt / xấu: % HT ≥ 100%: đạt; 80–100%: cần hỗ trợ; < 80%: xem lại địa bàn / kỹ năng. Trả lại > 5% doanh số của một người: kiểm tra chất lượng đơn.
Quyết định: Tính thưởng / hoa hồng theo lãi gộp thay vì doanh số, chia lại địa bàn, kèm cặp người chưa đạt.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, trưởng nhóm, phòng nhân sự (tính thưởng).
Doanh thu theo bộ phận / phòng ban

Ý nghĩa: Phòng kinh doanh, chi nhánh, cửa hàng nào đóng góp bao nhiêu doanh thu thực, lãi gộp và đạt bao nhiêu % kế hoạch.
Cách tính: Cùng công thức như theo nhân viên: Doanh thu thực = Doanh số − Trả lại, chiết khấu; % HT = Doanh thu thực ÷ Kế hoạch; Biên LG = Lãi gộp ÷ Doanh thu thực.
Cách đọc: Biểu đồ trái theo tháng, biểu đồ tròn là tỷ trọng; bảng bên dưới đủ doanh số, trả lại, kế hoạch, giá vốn, lãi gộp và từng tháng.
Ngưỡng tốt / xấu: Nhóm chiếm > 50% doanh thu: rủi ro phụ thuộc. Biên LG thấp hơn bình quân công ty 3 điểm % trở lên: cần xem lại giá.
Quyết định: Phân bổ chỉ tiêu và ngân sách bán hàng theo bộ phận; nhân rộng cách làm của bộ phận dẫn đầu.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, Tổng giám đốc, kế toán quản trị.
Doanh thu theo ngành hàng / nhóm hàng

Ý nghĩa: Ngành hàng nào mang doanh thu, ngành nào mang lãi — hai thứ thường không trùng nhau.
Cách tính: Cùng công thức như theo nhân viên: Doanh thu thực = Doanh số − Trả lại, chiết khấu; % HT = Doanh thu thực ÷ Kế hoạch; Biên LG = Lãi gộp ÷ Doanh thu thực.
Cách đọc: Biểu đồ trái theo tháng, biểu đồ tròn là tỷ trọng; bảng bên dưới đủ doanh số, trả lại, kế hoạch, giá vốn, lãi gộp và từng tháng.
Ngưỡng tốt / xấu: Nhóm chiếm > 50% doanh thu: rủi ro phụ thuộc. Biên LG thấp hơn bình quân công ty 3 điểm % trở lên: cần xem lại giá.
Quyết định: Đẩy ngành biên cao, xem lại giá hoặc ngừng ngành biên thấp kéo dài, lên kế hoạch sản xuất / nhập hàng theo ngành.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, Tổng giám đốc, kế toán quản trị.
Doanh thu theo khu vực / vùng miền

Ý nghĩa: Thị trường nào mạnh, thị trường nào yếu; vùng nào tăng trưởng, vùng nào đang mất khách.
Cách tính: Cùng công thức như theo nhân viên: Doanh thu thực = Doanh số − Trả lại, chiết khấu; % HT = Doanh thu thực ÷ Kế hoạch; Biên LG = Lãi gộp ÷ Doanh thu thực.
Cách đọc: Biểu đồ trái theo tháng, biểu đồ tròn là tỷ trọng; bảng bên dưới đủ doanh số, trả lại, kế hoạch, giá vốn, lãi gộp và từng tháng.
Ngưỡng tốt / xấu: Nhóm chiếm > 50% doanh thu: rủi ro phụ thuộc. Biên LG thấp hơn bình quân công ty 3 điểm % trở lên: cần xem lại giá.
Quyết định: Mở thêm đại lý ở vùng tăng tốt, tăng hỗ trợ marketing cho vùng yếu, tối ưu tuyến giao hàng.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, Tổng giám đốc, kế toán quản trị.
Doanh thu theo kênh / nhóm khách hàng

Ý nghĩa: Kênh đại lý, cửa hàng, dự án, xuất khẩu, chuỗi… kênh nào lớn nhất và lãi nhất.
Cách tính: Cùng công thức như theo nhân viên: Doanh thu thực = Doanh số − Trả lại, chiết khấu; % HT = Doanh thu thực ÷ Kế hoạch; Biên LG = Lãi gộp ÷ Doanh thu thực.
Cách đọc: Biểu đồ trái theo tháng, biểu đồ tròn là tỷ trọng; bảng bên dưới đủ doanh số, trả lại, kế hoạch, giá vốn, lãi gộp và từng tháng.
Ngưỡng tốt / xấu: Nhóm chiếm > 50% doanh thu: rủi ro phụ thuộc. Biên LG thấp hơn bình quân công ty 3 điểm % trở lên: cần xem lại giá.
Quyết định: Thiết kế chính sách giá và chiết khấu riêng theo kênh; đầu tư vào kênh có biên tốt.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, Tổng giám đốc, kế toán quản trị.
Doanh thu theo nhóm hàng và mặt hàng

Ý nghĩa: Bảng doanh thu, giá vốn, lãi gộp và biên theo nhóm hàng và từng mặt hàng.
Cách tính: Lãi gộp = Doanh thu − Giá vốn; Biên = Lãi gộp ÷ Doanh thu.
Cách đọc: So biên của từng nhóm với bình quân: nhóm biên âm hoặc gần 0 là đang bán lỗ.
Ngưỡng tốt / xấu: Biên âm: bán dưới giá vốn — kiểm tra ngay giá bán, giá vốn, khuyến mãi.
Quyết định: Tăng giá hoặc ngừng mặt hàng lỗ, đổi nhà cung cấp, dồn lực vào nhóm biên cao.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, quản lý ngành hàng, kế toán giá thành.
Phân tích đa chiều tự chọn

Ý nghĩa: Màn hình "tự làm báo cáo": chọn chỉ tiêu (doanh thu, giá vốn, lãi gộp, số lượng…), chiều phân tích (khách hàng, nhóm khách, mặt hàng, nhân viên, khu vực…) và mốc thời gian (ngày, tuần, tháng, quý, năm).
Cách tính: Số liệu tổng hợp trực tiếp từ chứng từ theo lựa chọn; Đứng đầu = đối tượng có giá trị lớn nhất; Bình quân mỗi kỳ = Tổng ÷ số kỳ.
Cách đọc: Biểu đồ top 10 theo thời gian cho thấy ai tăng, ai giảm; biểu đồ tròn cho tỷ trọng.
Ngưỡng tốt / xấu: Đối tượng đứng đầu chiếm quá lớn so với bình quân: rủi ro tập trung. Xu hướng giảm 3 kỳ liên tiếp: cần liên hệ.
Quyết định: Trả lời nhanh các câu hỏi phát sinh trong cuộc họp mà không phải chờ kế toán làm báo cáo.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, phân tích kinh doanh, kế toán quản trị.
Bảng chéo khách hàng × tháng

Ý nghĩa: Mỗi khách một dòng, mỗi tháng một cột — thấy ngay khách nào ngừng mua, khách nào mua đều.
Cách tính: Ô = doanh thu bán hàng của khách trong tháng; Cộng = tổng các tháng; Tỷ trọng = Cộng ÷ tổng tất cả khách.
Cách đọc: Dòng có ô trống liên tiếp ở các tháng gần đây là khách có dấu hiệu rời bỏ.
Ngưỡng tốt / xấu: Khách lớn không phát sinh 2 tháng liền (khi trước đó mua đều): cần liên hệ ngay.
Quyết định: Giao danh sách khách "ngủ đông" cho nhân viên phụ trách, chương trình kích hoạt lại.
Ai dùng: Trưởng nhóm bán hàng, chăm sóc khách hàng.
Công nợ phải thu khách hàng

Ý nghĩa: Bán chịu bao nhiêu, đã thu bao nhiêu, còn phải thu bao nhiêu và ai đang nợ nhiều nhất.
Cách tính: Phải thu cuối kỳ = Đầu kỳ + Phát sinh tăng (bán chịu) − Đã thu / giảm nợ. Vượt hạn mức = số khách có dư nợ > hạn mức tín dụng được duyệt.
Cách đọc: Biểu đồ tháng: cột "đã thu" thấp hơn "bán chịu" liên tục nghĩa là nợ đang phình. Biểu đồ ngang xếp khách nợ nhiều nhất.
Ngưỡng tốt / xấu: Số ngày thu tiền bình quân ≤ 45 ngày: tốt; > 60: chậm. Có khách vượt hạn mức: phải xử lý trước khi giao đơn mới.
Quyết định: Gợi ý thu hồi: (1) ưu tiên khách quá hạn có dư nợ lớn; (2) bật nhắc nợ tự động qua Zalo / email trước và sau hạn; (3) khoá bán chịu khi vượt hạn mức; (4) chiết khấu thanh toán sớm; (5) gắn chỉ tiêu thu nợ vào thưởng của nhân viên bán hàng.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, kế toán công nợ, nhân viên bán hàng.
Chi tiết công nợ từng khách và hạn mức

Ý nghĩa: Mỗi khách: đầu kỳ, tăng, đã thu, cuối kỳ, hạn mức, phần vượt và nhân viên phụ trách — danh sách làm việc của người đi thu nợ.
Cách tính: Vượt HM = Dư nợ cuối kỳ − Hạn mức (nếu dương).
Cách đọc: Sắp theo "Vượt HM" giảm dần để có danh sách cần gọi ngay; cột NV phụ trách cho biết giao cho ai.
Ngưỡng tốt / xấu: Khách vượt hạn mức hoặc chưa có hạn mức mà dư nợ lớn: rủi ro.
Quyết định: Duyệt lại hạn mức theo lịch sử thanh toán; tạm dừng giao hàng cho khách vượt hạn mức.
Ai dùng: Kế toán công nợ, nhân viên bán hàng, Giám đốc kinh doanh.
Tuổi nợ phải thu — trong hạn, quá hạn, khó đòi

Ý nghĩa: Chia dư nợ theo độ "già": trong hạn, quá hạn đến 3 tháng, 3–6 tháng, khó đòi 6–12 tháng, trên 1 năm.
Cách tính: Số ngày quá hạn = Hôm nay − (Ngày hoá đơn + Số ngày được nợ). Nợ khó đòi = phần quá hạn từ 6 tháng.
Cách đọc: Biểu đồ tuổi nợ: phần xanh (trong hạn) càng lớn càng tốt; phần đỏ (khó đòi) cần trích lập dự phòng.
Ngưỡng tốt / xấu: Quá hạn ≤ 10% tổng phải thu: tốt; 10–25%: cần chiến dịch thu; > 25%: rủi ro dòng tiền. Có nợ trên 1 năm: xem xét khởi kiện / xoá nợ.
Quyết định: Ưu tiên thu nhóm quá hạn ngắn trước khi thành khó đòi; trích lập dự phòng theo quy định; ngừng bán chịu khách có nợ khó đòi.
Ai dùng: Kế toán trưởng, kế toán công nợ, Giám đốc kinh doanh.
Tuổi nợ theo từng khách hàng

Ý nghĩa: Danh sách từng khách với dư nợ chia theo tuổi — biết chính xác gọi ai trước.
Cách tính: Mỗi cột = phần dư nợ của khách thuộc nhóm tuổi đó; Hạn (ngày) = số ngày được nợ theo hợp đồng.
Cách đọc: Khách có số ở cột khó đòi là ưu tiên số một; khách có quá hạn ≤ 3 tháng lớn là ưu tiên số hai.
Ngưỡng tốt / xấu: Khách có > 30% dư nợ ở nhóm quá hạn: ngừng bán chịu cho tới khi thanh toán.
Quyết định: Phân công gọi điện / gặp trực tiếp, gửi thư nhắc nợ, đối chiếu công nợ, thoả thuận lịch trả.
Ai dùng: Kế toán công nợ, nhân viên bán hàng.
Tiến độ giao hàng và đơn hàng chưa giao

Ý nghĩa: Đơn hàng bán đã chuyển thành hoá đơn tới đâu: giao đủ, giao trễ, còn nợ hàng, quá hạn.
Cách tính: % giao = Giá trị đã xuất hoá đơn ÷ Giá trị đặt hàng. Đơn quá hạn = đơn còn hàng chưa giao mà đã qua hạn giao.
Cách đọc: Biểu đồ trái: cột đặt hàng và cột đã giao theo tháng; khoảng cách giữa hai cột là hàng còn nợ khách. Biểu đồ tròn: tỷ lệ đúng hạn / trễ / quá hạn.
Ngưỡng tốt / xấu: Giao đúng hạn ≥ 95%: tốt; < 85%: khách hàng sẽ phàn nàn. Đơn quá hạn tăng: kiểm tra tồn kho và năng lực sản xuất.
Quyết định: Ưu tiên sản xuất / điều xe cho đơn sắp trễ, báo khách lịch giao mới, xem lại cam kết thời gian giao.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, kế hoạch sản xuất, kho, điều xe.
Chi tiết từng đơn hàng còn phải giao

Ý nghĩa: Từng dòng đơn: hạn giao, số lượng đặt, đã giao, % giao, còn lại, hoá đơn và tình trạng.
Cách tính: Còn lại = Số lượng đặt − Đã giao; % giao = Đã giao ÷ Số lượng đặt.
Cách đọc: Bấm nút "Quá hạn" để có ngay danh sách đơn cần xử lý; cột Tình trạng tô màu.
Ngưỡng tốt / xấu: Đơn quá hạn trên 7 ngày: phải có phương án và thông báo khách.
Quyết định: Chuyển danh sách cho kho và điều xe; quyết định giao từng phần hay chờ đủ.
Ai dùng: Nhân viên kinh doanh, kho, điều xe.
Hoa hồng bán hàng tự động

Ý nghĩa: Tính hoa hồng từng nhân viên theo doanh thu đã thu tiền hoặc theo lãi gộp, có bậc tỷ lệ — dựng theo chính sách của doanh nghiệp.
Cách tính: Hoa hồng = Cơ sở tính (doanh thu đã thu / lãi gộp) × tỷ lệ theo bậc; trừ phần hàng trả lại.
Cách đọc: Bảng theo nhân viên: cơ sở tính, bậc đạt, tỷ lệ, tiền hoa hồng.
Ngưỡng tốt / xấu: Tổng hoa hồng nên ≤ tỷ lệ ngân sách bán hàng đã duyệt.
Quyết định: Chọn cơ sở tính khuyến khích thu tiền và giữ biên lãi.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, kế toán lương.
Doanh thu theo tỉnh / thành

Ý nghĩa: Doanh thu, số khách và tăng trưởng theo tỉnh để thấy thị trường mạnh – yếu — dựng theo yêu cầu (bản đồ tô màu).
Cách tính: Doanh thu thuần theo tỉnh của địa chỉ giao hàng; tăng trưởng so cùng kỳ.
Cách đọc: Tỉnh màu đậm doanh thu cao; mũi tên đỏ là đang giảm.
Ngưỡng tốt / xấu: Tỉnh giảm > 15% so cùng kỳ: cần xem lại đại lý.
Quyết định: Mở / đóng đại lý, phân bổ nhân viên thị trường.
Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, quản lý vùng.
Câu hỏi thường gặp
Phần mềm quản lý bán hàng của Meliasoft giải quyết bài toán gì?
Chiết khấu, giá bán tuỳ tiện làm rò rỉ lợi nhuận; doanh số theo nhân viên khó đo. Chính sách giá, chiết khấu, khuyến mại, hạn mức tín dụng, doanh số theo nhân viên, khách, mặt hàng.
Phần mềm quản lý bán hàng gồm những chức năng chính nào?
Chính sách giá, chiết khấu, khuyến mại; Hạn mức tín dụng; Doanh số theo nhân viên, khách, mặt hàng; Tính hoa hồng bán hàng.
Ai sử dụng phần mềm quản lý bán hàng?
Nhân viên bán hàng, trưởng phòng kinh doanh.
Phần mềm quản lý bán hàng kết nối với phân hệ nào?
Kho, Công nợ, Hoá đơn điện tử — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.
AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?
Top khách, top mặt hàng trong ngày; hỏi nhanh "doanh thu từ sáng đến giờ".
Xem bản tương tác trên trang chủ →
Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành