MELIASOFT

Trang chủ › Phân hệ › Marketing – Kinh doanh

Phần mềm marketing – Kinh doanh

Phần mềm marketing – Kinh doanh là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Chiến dịch, nội dung, tìm khách tiềm năng, cơ hội bán hàng, báo giá, đo hiệu quả kênh. Biết kênh nào mang lại khách và doanh thu.

Phân hệ Marketing – Kinh doanh nối từ thông tin thị trường đến đơn hàng: bản tin ngành, đề xuất cơ hội bán hàng, khách mới, khách theo doanh thu, rà soát pháp lý khách; cùng phễu chiến dịch, hiệu quả kênh và báo giá (ảnh mô phỏng).

Bài toán doanh nghiệp gặp

Không biết kênh nào mang lại khách, cơ hội bán hàng bị bỏ quên.

Chức năng chính

Quy trình

  1. Thu khách tiềm năng từ các kênh
  2. Phân công nhân viên chăm sóc
  3. Báo giá, chuyển thành đơn hàng
  4. Đo doanh thu theo kênh

Lợi ích

Ai dùng

Phòng kinh doanh, marketing

Kết nối với

AI hỗ trợ

Trợ lý tìm khách tiềm năng và soạn thư chào hàng theo ngành.

Màn hình thật trên MLS Điều hành

Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.

Bản tin ngành

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Bản tin ngành

Ý nghĩa: Tin tức ngành, thị trường, giá nguyên liệu, chính sách được chọn lọc theo lĩnh vực của doanh nghiệp, cập nhật hằng ngày ngay trên trang tổng quan.

Cách tính: Tin được lọc theo ngành nghề đăng ký và từ khoá sản phẩm của doanh nghiệp; mỗi tin có nguồn, ngày và tóm tắt ngắn.

Cách đọc: Đọc tiêu đề và tóm tắt; tin về giá nguyên liệu, đối thủ, dự án mới là tín hiệu cho bộ phận kinh doanh và mua hàng.

Ngưỡng tốt / xấu: Tin có tác động trực tiếp tới giá bán, giá mua hoặc khách hàng lớn nên được trao đổi trong giao ban tuần.

Quyết định: Điều chỉnh giá, tìm khách ở dự án mới, chuẩn bị nguồn hàng khi giá nguyên liệu biến động.

Ai dùng: Ban giám đốc, kinh doanh, marketing, mua hàng.

Đề xuất phương án — cơ hội bán hàng

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Đề xuất phương án — cơ hội bán hàng

Ý nghĩa: Từ số liệu bán hàng, tồn kho và tin thị trường, hệ thống gợi ý cơ hội bán hàng cụ thể: khách nên chào lại, mặt hàng nên đẩy, hàng tồn nên xả.

Cách tính: Gợi ý dựa trên khách lâu chưa mua, mặt hàng tồn vượt tối đa, mặt hàng bán chạy sắp hết, và tin ngành liên quan.

Cách đọc: Mỗi đề xuất là một việc làm được ngay; đề xuất gắn khách hoặc mặt hàng cụ thể nên giao cho nhân viên phụ trách.

Ngưỡng tốt / xấu: Đề xuất không ai xử lý sau một tuần là cơ hội bị bỏ lỡ.

Quyết định: Giao đề xuất thành công việc cho nhân viên kinh doanh, lên chương trình khuyến mại cho hàng tồn.

Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, trưởng nhóm bán hàng, marketing.

Khách hoạt động và khách mới

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Khách hoạt động và khách mới

Ý nghĩa: Đo kết quả thật của marketing – kinh doanh: mỗi tháng có bao nhiêu khách mua hàng, bao nhiêu khách lần đầu mua, mỗi khách mang lại bao nhiêu doanh thu.

Cách tính: Khách hoạt động = khách có hoá đơn trong kỳ. Khách mới = khách có hoá đơn đầu tiên trong kỳ. Doanh thu bình quân / khách = Doanh thu ÷ Khách hoạt động.

Cách đọc: Khách mới tăng đều là kênh tìm khách đang hiệu quả; khách hoạt động giảm trong khi khách mới tăng là đang mất khách cũ.

Ngưỡng tốt / xấu: Khách mới ≥ 5% khách hoạt động mỗi tháng: tăng trưởng lành mạnh; khách hoạt động giảm 3 tháng liền: cảnh báo.

Quyết định: Tăng ngân sách kênh mang lại khách mới, lập chương trình giữ chân khách cũ.

Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, marketing.

Khách hàng theo doanh thu

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Khách hàng theo doanh thu

Ý nghĩa: Xếp hạng khách theo doanh thu để biết nhóm khách nào nuôi doanh nghiệp — nơi tập trung chăm sóc và bán thêm.

Cách tính: Doanh thu từng khách trong kỳ; tỷ trọng = Doanh thu khách ÷ Tổng doanh thu; số dòng hoá đơn cho biết tần suất mua.

Cách đọc: Vài khách đầu chiếm tỷ trọng lớn là doanh nghiệp phụ thuộc; nhiều dòng hoá đơn nhưng doanh thu thấp là khách mua lẻ thường xuyên.

Ngưỡng tốt / xấu: Top 10 khách > 60% doanh thu: rủi ro tập trung; một khách > 20%: cần kế hoạch dự phòng.

Quyết định: Chính sách riêng cho khách lớn, mở rộng tệp khách để giảm phụ thuộc.

Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, nhân viên phụ trách khách hàng.

Rà soát pháp lý khách hàng trước khi bán

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Rà soát pháp lý khách hàng trước khi bán

Ý nghĩa: Trước khi chào hàng, báo giá hay bán chịu, kiểm tra khách và đối tác có đang hoạt động bình thường, có rủi ro thuế, pháp lý không.

Cách tính: Mỗi đối tượng có mã số thuế được đối chiếu tình trạng hoạt động, cảnh báo thuế; xếp vào ba mức: rủi ro cao, cần lưu ý, bình thường.

Cách đọc: Ô "Rủi ro cao" là danh sách cần dừng bán chịu ngay; "Cần lưu ý" là khách cần xác minh thêm trước khi ký.

Ngưỡng tốt / xấu: Không bán chịu cho đối tượng rủi ro cao; khách cần lưu ý chỉ bán khi thu tiền trước.

Quyết định: Dừng giao hàng, thu hồi công nợ, loại khỏi danh sách chiến dịch marketing.

Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, kế toán công nợ, kiểm soát nội bộ.

Phễu chiến dịch → khách tiềm năng → cơ hội → báo giá → đơn hàng

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Phễu chiến dịch → khách tiềm năng → cơ hội → báo giá → đơn hàng

Ý nghĩa: Theo dõi một chiến dịch từ lúc tiếp cận đến khi ra đơn: rơi rụng ở bước nào, tỷ lệ chuyển đổi mỗi bước bao nhiêu.

Cách tính: Tỷ lệ chuyển đổi bước = Số ở bước sau ÷ Số ở bước trước. Tỷ lệ chốt = Đơn hàng ÷ Khách tiềm năng. Chi phí mỗi đơn = Chi phí chiến dịch ÷ Số đơn.

Cách đọc: Phễu thu hẹp đột ngột ở bước nào thì bước đó có vấn đề: tiếp cận sai đối tượng (tiềm năng → cơ hội) hay giá chưa cạnh tranh (báo giá → đơn hàng).

Ngưỡng tốt / xấu: Báo giá → đơn hàng ≥ 30%: tốt; < 15%: xem lại giá và điều kiện thanh toán. Chi phí mỗi đơn > 10% giá trị đơn: chiến dịch không hiệu quả.

Quyết định: Dừng chiến dịch kém, chỉnh thông điệp, đào tạo kỹ năng chốt đơn, xem lại chính sách giá.

Ai dùng: Giám đốc kinh doanh, marketing, trưởng nhóm bán hàng.

Hiệu quả kênh: Zalo, email, hotline, website

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Hiệu quả kênh: Zalo, email, hotline, website

Ý nghĩa: So sánh các kênh tiếp cận khách: kênh nào mang lại nhiều khách tiềm năng, nhiều đơn, chi phí thấp nhất.

Cách tính: Mỗi khách tiềm năng gắn kênh nguồn. Tỷ lệ chốt kênh = Đơn hàng ÷ Khách tiềm năng của kênh. Chi phí mỗi khách = Chi phí kênh ÷ Số khách tiềm năng.

Cách đọc: Kênh tốt là kênh có tỷ lệ chốt cao và chi phí mỗi đơn thấp, không nhất thiết là kênh nhiều khách nhất.

Ngưỡng tốt / xấu: Kênh có chi phí mỗi đơn gấp đôi bình quân trong 2 quý liền: cân nhắc giảm ngân sách.

Quyết định: Phân bổ lại ngân sách marketing theo kênh, tăng người trực kênh có tỷ lệ chốt cao.

Ai dùng: Marketing, giám đốc kinh doanh.

Báo giá

Phần mềm marketing – Kinh doanh — Báo giá

Ý nghĩa: Mỗi báo giá là một thẻ có giá trị, hạn hiệu lực và trạng thái — biết báo giá nào sắp hết hạn cần gọi lại, báo giá nào đã thành đơn.

Cách tính: Giá trị báo giá = Σ (số lượng × đơn giá theo chính sách − chiết khấu). Báo giá thành đơn khi có đơn hàng tham chiếu số báo giá.

Cách đọc: Thẻ xanh đã chốt, cam sắp hết hạn, xám đang chờ khách, đỏ bị từ chối hoặc hết hạn.

Ngưỡng tốt / xấu: Báo giá chờ quá 7 ngày chưa có phản hồi: gọi lại; tỷ lệ bị từ chối > 50%: xem lại giá.

Quyết định: Ưu tiên chăm sóc báo giá giá trị lớn sắp hết hạn, điều chỉnh chiết khấu trong khung được duyệt.

Ai dùng: Nhân viên kinh doanh, trưởng nhóm bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm marketing – Kinh doanh của Meliasoft giải quyết bài toán gì?

Không biết kênh nào mang lại khách, cơ hội bán hàng bị bỏ quên. Chiến dịch, nội dung, tìm khách tiềm năng, cơ hội bán hàng, báo giá, đo hiệu quả kênh.

Phần mềm marketing – Kinh doanh gồm những chức năng chính nào?

Danh sách khách tiềm năng, cơ hội bán hàng; Báo giá; Theo dõi kênh: Zalo, email, hotline, website; Đo hiệu quả kênh.

Ai sử dụng phần mềm marketing – kinh doanh?

Phòng kinh doanh, marketing.

Phần mềm marketing – Kinh doanh kết nối với phân hệ nào?

Quản lý khách hàng, Bán hàng — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.

AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?

Trợ lý tìm khách tiềm năng và soạn thư chào hàng theo ngành.

Xem bản tương tác trên trang chủ →

Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành