MELIASOFT

Trang chủ › Phân hệ › Quản lý chất lượng

Phần mềm quản lý chất lượng

Phần mềm quản lý chất lượng là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Kiểm tra đầu vào – trong quá trình – thành phẩm, NCR/CAPA, truy xuất lô. Phòng ngừa lỗi thay vì xử lý sau khi xảy ra.

Phân hệ Chất lượng khoanh chính xác nơi sinh lỗi: bước nào, ca nào, máy nào, tháng nào và người nào — kèm kiểm tra đầu vào, phiếu không phù hợp và truy xuất lô (khu cuối dùng số liệu mô phỏng; tên nhân sự đã che).

Bài toán doanh nghiệp gặp

Lỗi phát hiện muộn, khó truy xuất lô.

Chức năng chính

Quy trình

  1. Lấy mẫu
  2. Ghi kết quả
  3. Xử lý không phù hợp
  4. Phòng ngừa

Lợi ích

Ai dùng

Phòng QC/QA

Kết nối với

AI hỗ trợ

đang phát triển / theo yêu cầu

Màn hình thật trên MLS Điều hành

Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.

Tỷ lệ lỗi theo bước sản xuất và theo ca

Phần mềm quản lý chất lượng — Tỷ lệ lỗi theo bước sản xuất và theo ca

Ý nghĩa: Lỗi phát sinh ở bước nào của dây chuyền và ca nào làm tốt nhất — biết nơi cần kiểm soát chất lượng trước.

Cách tính: Tỷ lệ lỗi = Số lượng lỗi ÷ (Đạt + Lỗi) của bước / ca; Tỷ lệ lỗi toàn dây chuyền tính trên sản lượng đưa vào bước đầu.

Cách đọc: Cột cao là sản lượng, đường là tỷ lệ lỗi: bước có đường vọt lên là điểm nóng. Ca có tỷ lệ lỗi cao kéo dài cần xem người, máy hay vật tư.

Ngưỡng tốt / xấu: Tỷ lệ lỗi toàn dây chuyền ≤ 2%: tốt; 2–5%: cần cải tiến; > 5%: báo động. Chênh lệch giữa ca > 2 điểm: chuẩn hoá thao tác.

Quyết định: Đặt điểm kiểm tra tại bước lỗi nhiều nhất, đào tạo ca yếu, bảo trì máy liên quan.

Ai dùng: Trưởng phòng chất lượng, quản đốc, Giám đốc sản xuất.

Ma trận bước sản xuất × ca

Phần mềm quản lý chất lượng — Ma trận bước sản xuất × ca

Ý nghĩa: Mỗi ô là số lượng đạt và tỷ lệ lỗi của một bước trong một ca — khoanh đúng giao điểm sinh ra lỗi.

Cách tính: Ô = Đạt / Tỷ lệ lỗi của bước đó trong ca đó trong kỳ chọn.

Cách đọc: Lỗi cao ở mọi ca của một bước: vấn đề máy hoặc quy trình; lỗi cao ở một ca riêng: vấn đề người hoặc giám sát ca.

Ngưỡng tốt / xấu: Ô có tỷ lệ lỗi gấp đôi bình quân bước: cần biên bản và hành động khắc phục.

Quyết định: Mở phiếu không phù hợp (NCR) cho ô nóng, giao hành động khắc phục – phòng ngừa (CAPA).

Ai dùng: Trưởng phòng chất lượng, trưởng ca.

Chất lượng theo máy và theo tháng

Phần mềm quản lý chất lượng — Chất lượng theo máy và theo tháng

Ý nghĩa: Máy nào sinh lỗi nhiều nhất và chất lượng chung đang khá lên hay xấu đi qua các tháng.

Cách tính: Tỷ lệ lỗi theo máy = Lỗi ÷ (Đạt + Lỗi) trên máy đó; theo tháng = tỷ lệ lỗi chung của dây chuyền, Đạt tính ở bước cuối.

Cách đọc: Máy có tỷ lệ lỗi vượt các máy cùng bước là ứng viên bảo trì; xu hướng tháng tăng cần tìm thay đổi gần đây (vật tư mới, khuôn mới, người mới).

Ngưỡng tốt / xấu: Máy lỗi > 1,5 lần bình quân cùng bước: bảo trì / hiệu chỉnh. Tỷ lệ lỗi chung tăng 2 tháng liên tiếp: họp chất lượng.

Quyết định: Lập kế hoạch bảo trì, thay khuôn, kiểm tra đầu vào vật tư.

Ai dùng: Trưởng phòng chất lượng, bảo trì, quản đốc.

Xếp hạng chất lượng theo người sản xuất

Phần mềm quản lý chất lượng — Xếp hạng chất lượng theo người sản xuất

Ý nghĩa: Xếp hạng từng người đứng máy theo sản lượng đạt và tỷ lệ lỗi — tìm người cần kèm cặp và người làm mẫu cho tổ (tên đã được che).

Cách tính: Tỷ lệ lỗi = Lỗi ÷ (Đạt + Lỗi) của người đó; Đánh giá xếp loại theo ngưỡng năng suất và chất lượng.

Cách đọc: Người sản lượng cao mà lỗi thấp là chuẩn để nhân rộng; lỗi cao ở người mới là bình thường trong thời gian đầu nhưng phải giảm dần.

Ngưỡng tốt / xấu: Tỷ lệ lỗi cá nhân > 2 lần bình quân bước: đào tạo lại.

Quyết định: Kèm cặp, đổi vị trí phù hợp, gắn thưởng chất lượng.

Ai dùng: Quản đốc, trưởng phòng chất lượng, nhân sự.

Kiểm tra đầu vào, phiếu không phù hợp (NCR / CAPA) và truy xuất lô

Phần mềm quản lý chất lượng — Kiểm tra đầu vào, phiếu không phù hợp (NCR / CAPA) và truy xuất lô

Ý nghĩa: Theo dõi kết quả kiểm tra vật tư đầu vào, các phiếu không phù hợp đang mở với hành động khắc phục – phòng ngừa và hạn xử lý, cùng khả năng truy xuất lô từ thành phẩm ngược về NVL.

Cách tính: Tỷ lệ lô đầu vào đạt = lô đạt ÷ lô kiểm; NCR quá hạn = phiếu chưa đóng mà đã qua hạn xử lý; truy xuất nối lô thành phẩm → lệnh sản xuất → lô NVL → nhà cung cấp.

Cách đọc: NCR mở lâu là rủi ro lặp lại lỗi; nhà cung cấp có nhiều lô không đạt cần đánh giá lại.

Ngưỡng tốt / xấu: Lô đầu vào đạt ≥ 98%: tốt. NCR quá hạn phải về 0; thời gian đóng NCR ≤ 14 ngày.

Quyết định: Đánh giá lại / đổi nhà cung cấp, khoá lô nghi ngờ, thu hồi thành phẩm khi cần.

Ai dùng: Trưởng phòng chất lượng, mua hàng, Giám đốc sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm quản lý chất lượng của Meliasoft giải quyết bài toán gì?

Lỗi phát hiện muộn, khó truy xuất lô. Kiểm tra đầu vào – trong quá trình – thành phẩm, NCR/CAPA, truy xuất lô.

Phần mềm quản lý chất lượng gồm những chức năng chính nào?

Kiểm tra đầu vào, trong quá trình, thành phẩm; NCR/CAPA, truy xuất lô (đang phát triển / theo yêu cầu).

Ai sử dụng phần mềm quản lý chất lượng?

Phòng QC/QA.

Phần mềm quản lý chất lượng kết nối với phân hệ nào?

Sản xuất, Kho — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.

AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?

đang phát triển / theo yêu cầu

Xem bản tương tác trên trang chủ →

Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành