Trang chủ › Phân hệ › Quản lý thiết bị – bảo trì
Phần mềm quản lý thiết bị – bảo trì
Phần mềm quản lý thiết bị – bảo trì là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Kế hoạch bảo trì, sự cố, phụ tùng, lịch sử sửa chữa, MTBF/MTTR. Giảm dừng máy; biết nên sửa hay thay.
Phân hệ Quản lý thiết bị – bảo trì giữ máy móc chạy ổn định: biết máy nào làm ra nhiều lỗi, việc bảo trì nào đến hạn, sự cố xử lý mất bao lâu và phụ tùng còn đủ không. Khu "Theo máy" là màn hình thật; các khu còn lại là ảnh mô phỏng của phần đang phát triển / làm theo yêu cầu.
Bài toán doanh nghiệp gặp
Máy hỏng đột xuất, không có lịch sử sửa chữa.
Chức năng chính
- Kế hoạch bảo trì, sự cố, phụ tùng
- MTBF/MTTR (đang phát triển / theo yêu cầu)
Quy trình
- Lập kế hoạch bảo trì
- Ghi sự cố
- Sửa chữa, thay phụ tùng
- Đánh giá sửa hay thay
Lợi ích
- Sản lượng và tỷ lệ lỗi theo từng máy — phát hiện máy cần bảo trì sớm
- Kế hoạch bảo trì phòng ngừa theo giờ chạy hoặc theo ngày
- Phiếu sự cố từ báo hỏng đến nghiệm thu, đo thời gian dừng máy
- MTBF, MTTR, độ sẵn sàng thiết bị theo chuẩn quốc tế
- Tồn kho phụ tùng có điểm đặt hàng, không để máy chờ phụ tùng
Ai dùng
Cơ điện, quản đốc
Kết nối với
AI hỗ trợ
đang phát triển / theo yêu cầu
Màn hình thật trên MLS Điều hành
Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.
Sản lượng và tỷ lệ lỗi theo máy

Ý nghĩa: Mỗi máy đang làm ra bao nhiêu sản phẩm đạt và tỷ lệ lỗi bao nhiêu — máy lỗi cao thường là máy cần bảo trì, căn chỉnh trước khi hỏng hẳn.
Cách tính: Đạt = số sản phẩm đạt của máy trong kỳ. Tỷ lệ lỗi = Số lỗi ÷ (Đạt + Lỗi).
Cách đọc: So các máy cùng bước: máy có tỷ lệ lỗi cao hơn hẳn máy cùng bước là dấu hiệu mòn, lệch khuôn hoặc cần thay phụ tùng.
Ngưỡng tốt / xấu: Tỷ lệ lỗi một máy > 1,5 lần bình quân cùng bước: đưa vào kế hoạch bảo trì sớm. Sản lượng đạt giảm dần nhiều tháng: kiểm tra tốc độ, thời gian dừng.
Quyết định: Đưa máy vào lịch bảo trì, điều chuyển đơn hàng sang máy khác, quyết định đại tu hay thay mới.
Ai dùng: Quản đốc, trưởng bộ phận cơ – điện, Giám đốc sản xuất.
Kế hoạch bảo trì định kỳ

Ý nghĩa: Lịch bảo trì phòng ngừa từng thiết bị theo giờ chạy hoặc theo ngày — việc nào đến hạn, việc nào quá hạn, ai phụ trách.
Cách tính: Hạn bảo trì kế tiếp = Lần bảo trì gần nhất + Chu kỳ (giờ chạy hoặc ngày). Tỷ lệ tuân thủ = Việc bảo trì làm đúng hạn ÷ Việc đến hạn trong kỳ.
Cách đọc: Thẻ đỏ là quá hạn, vàng là đến hạn trong 7 ngày; bảng xếp theo hạn gần nhất.
Ngưỡng tốt / xấu: Tuân thủ kế hoạch ≥ 90%: tốt; < 80%: rủi ro dừng máy đột xuất tăng.
Quyết định: Bố trí giờ dừng máy để bảo trì, giao việc cho tổ cơ – điện, chuẩn bị phụ tùng trước.
Ai dùng: Trưởng bộ phận cơ – điện, quản đốc.
Sự cố thiết bị và phiếu sửa chữa

Ý nghĩa: Ghi nhận mọi lần máy hỏng: giờ báo, giờ sửa xong, nguyên nhân, phụ tùng đã thay — theo dõi từ lúc báo đến lúc máy chạy lại.
Cách tính: Thời gian dừng = Giờ sửa xong − Giờ báo sự cố. Chi phí sự cố = Phụ tùng + Nhân công + Sản lượng mất ước tính.
Cách đọc: Luồng phiếu đi từ Báo hỏng → Tiếp nhận → Sửa chữa → Nghiệm thu; phiếu nằm lâu ở một bước là điểm nghẽn.
Ngưỡng tốt / xấu: Thời gian tiếp nhận ≤ 30 phút: tốt. Một máy có ≥ 3 sự cố / tháng: cần phân tích nguyên nhân gốc.
Quyết định: Ưu tiên sửa máy ở công đoạn thắt cổ chai, quyết định đại tu hoặc thay máy hỏng lặp lại.
Ai dùng: Quản đốc, tổ cơ – điện, Giám đốc sản xuất.
MTBF / MTTR — độ tin cậy thiết bị

Ý nghĩa: Hai chỉ số quốc tế đo độ tin cậy: máy chạy được bao lâu giữa hai lần hỏng (MTBF) và mỗi lần hỏng mất bao lâu để sửa (MTTR).
Cách tính: MTBF = Tổng giờ chạy ÷ Số lần hỏng. MTTR = Tổng giờ sửa chữa ÷ Số lần hỏng. Độ sẵn sàng = MTBF ÷ (MTBF + MTTR).
Cách đọc: MTBF càng dài càng tốt, MTTR càng ngắn càng tốt; máy có MTBF giảm dần là đang xuống cấp.
Ngưỡng tốt / xấu: Độ sẵn sàng ≥ 95%: tốt; 90–95%: theo dõi; < 90%: ảnh hưởng kế hoạch sản xuất. MTTR > 4 giờ: thiếu phụ tùng hoặc tay nghề.
Quyết định: Đầu tư bảo trì phòng ngừa cho máy MTBF thấp, dự trữ phụ tùng để rút MTTR, đào tạo tổ cơ – điện.
Ai dùng: Giám đốc sản xuất, trưởng bộ phận cơ – điện.
Phụ tùng thay thế và tồn kho bảo trì

Ý nghĩa: Phụ tùng nào đang dùng nhiều, tồn còn bao nhiêu ngày, cái nào dưới mức tối thiểu — để máy hỏng là có ngay phụ tùng thay.
Cách tính: Số ngày đủ dùng = Tồn hiện tại ÷ Tiêu hao bình quân ngày. Điểm đặt hàng = Tiêu hao ngày × Thời gian giao hàng của nhà cung cấp + Tồn an toàn.
Cách đọc: Dòng đỏ là dưới tồn tối thiểu; phụ tùng có thời gian giao dài (nhập khẩu) cần đặt sớm hơn.
Ngưỡng tốt / xấu: Số ngày đủ dùng < thời gian giao hàng: phải đặt ngay. Phụ tùng không xuất trong 12 tháng: xem xét giảm tồn.
Quyết định: Lập đề nghị mua phụ tùng, chọn nhà cung cấp thay thế, chuẩn hoá phụ tùng dùng chung giữa các máy.
Ai dùng: Tổ cơ – điện, thủ kho, phòng mua hàng.
Câu hỏi thường gặp
Phần mềm quản lý thiết bị – bảo trì của Meliasoft giải quyết bài toán gì?
Máy hỏng đột xuất, không có lịch sử sửa chữa. Kế hoạch bảo trì, sự cố, phụ tùng, lịch sử sửa chữa, MTBF/MTTR.
Phần mềm quản lý thiết bị – bảo trì gồm những chức năng chính nào?
Kế hoạch bảo trì, sự cố, phụ tùng; MTBF/MTTR (đang phát triển / theo yêu cầu).
Ai sử dụng phần mềm quản lý thiết bị – bảo trì?
Cơ điện, quản đốc.
Phần mềm quản lý thiết bị – bảo trì kết nối với phân hệ nào?
Tài sản, Kho — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.
AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?
đang phát triển / theo yêu cầu
Xem bản tương tác trên trang chủ →
Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành