MELIASOFT

Trang chủ › Phân hệ › Kế hoạch – cân đối nguồn lực

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực là phân hệ trong ERP MELIASOFT — Kế hoạch năm, quý, tháng theo đơn vị; cân đối vật tư, máy móc, nhân lực, tiền. Biết sớm còn thiếu bao nhiêu; cam kết dựa trên năng lực thật.

Phân hệ Kế hoạch – cân đối nguồn lực đặt kế hoạch năm, quý, tháng theo đơn vị cạnh số thực hiện lấy thẳng từ chứng từ: doanh thu, chi phí, mua hàng, sản xuất, thu nợ. Lệch ở đâu thấy ngay ở đó.

Bài toán doanh nghiệp gặp

Kế hoạch làm trên Excel, không gắn số thực hiện; đến cuối kỳ mới biết hụt.

Chức năng chính

Quy trình

  1. Lập kế hoạch theo đơn vị
  2. Hệ thống lấy số thực hiện từ chứng từ
  3. Theo dõi % hoàn thành theo kỳ
  4. Điều chỉnh kế hoạch khi lệch

Lợi ích

Ai dùng

Ban Giám đốc, phòng kế hoạch

Kết nối với

AI hỗ trợ

Gợi ý mức kế hoạch theo xu hướng các kỳ trước (đang phát triển / theo yêu cầu).

Màn hình thật trên MLS Điều hành

Ảnh chụp dashboard demo, số liệu mô phỏng, đã che tên doanh nghiệp.

Kế hoạch – thực hiện: doanh thu, chi phí, lợi nhuận

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực — Kế hoạch – thực hiện: doanh thu, chi phí, lợi nhuận

Ý nghĩa: Ba thanh tiến độ đầu trang cho biết năm nay doanh nghiệp đã đi được bao xa so với kế hoạch đã duyệt — trước khi xem bất kỳ chi tiết nào.

Cách tính: Tổng doanh thu = doanh thu thuần + doanh thu tài chính + thu nhập khác. Tổng chi phí = giá vốn + chi phí tài chính, bán hàng, quản lý, khác. Lợi nhuận trước thuế = Tổng doanh thu − Tổng chi phí. % thực hiện = Thực tế ÷ Kế hoạch lũy kế cùng kỳ.

Cách đọc: Vạch đứng trên thanh là mốc kế hoạch. Thanh xanh vượt mốc là tốt với doanh thu, lợi nhuận; với chi phí thì thanh đỏ vượt mốc là chi vượt kế hoạch.

Ngưỡng tốt / xấu: Doanh thu, lợi nhuận ≥ 100% kế hoạch: tốt; 90–100%: theo dõi; < 90%: cần giải pháp. Chi phí > 105% kế hoạch mà doanh thu không tăng tương ứng: cảnh báo.

Quyết định: Điều chỉnh chỉ tiêu bán hàng quý sau, siết chi phí ở khoản mục vượt, xem lại kế hoạch năm nếu lệch kéo dài.

Ai dùng: Tổng giám đốc, Hội đồng quản trị, Giám đốc tài chính.

Kế hoạch – thực hiện thu, chi

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực — Kế hoạch – thực hiện thu, chi

Ý nghĩa: Ngân sách thu, chi của năm được chia theo tháng và bộ phận; màn hình so thực tế với ngân sách và dự báo cả năm.

Cách tính: % thực hiện = Thực hiện kỳ ÷ Kế hoạch kỳ. Dự báo cả năm = Thực hiện lũy kế ÷ số ngày đã qua × số ngày cả năm (tốc độ hiện tại). Khoản mục chi vượt = số khoản có thực hiện > kế hoạch.

Cách đọc: Cột kế hoạch cạnh cột thực hiện theo tháng; biểu đồ bộ phận cho thấy phòng nào tiêu nhiều nhất so với ngân sách được giao.

Ngưỡng tốt / xấu: Thu ≥ 100% kế hoạch, chi ≤ 100%: tốt. Bộ phận chi > 110% ngân sách kỳ: phải giải trình.

Quyết định: Khoá / cắt ngân sách bộ phận chi vượt, điều chuyển ngân sách sang hoạt động hiệu quả, điều chỉnh kế hoạch giữa năm.

Ai dùng: Tổng giám đốc, Giám đốc tài chính, trưởng bộ phận.

Kế hoạch chi tiết theo khoản mục

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực — Kế hoạch chi tiết theo khoản mục

Ý nghĩa: Từng khoản mục ngân sách của từng bộ phận: kế hoạch cả năm, kế hoạch kỳ, thực hiện và % thực hiện.

Cách tính: % TH = Thực hiện kỳ ÷ KH kỳ. KH kỳ = phần kế hoạch năm phân cho các tháng đã chọn.

Cách đọc: Sắp xếp theo % TH để thấy ngay khoản vượt (trên 100%) hoặc chưa giải ngân (thấp bất thường).

Ngưỡng tốt / xấu: Khoản chi 90–100%: đúng tiến độ; > 100%: vượt; < 50% khi đã qua nửa kỳ: có thể kế hoạch chưa sát.

Quyết định: Duyệt hoặc từ chối đề nghị chi phát sinh; điều chỉnh phân bổ ngân sách giữa các khoản.

Ai dùng: Giám đốc tài chính, kế toán quản trị, trưởng bộ phận.

Kế hoạch – thực hiện mua hàng

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực — Kế hoạch – thực hiện mua hàng

Ý nghĩa: Giá trị mua vào từng tháng so với kế hoạch mua đã duyệt — biết sớm tháng nào mua vượt, tháng nào thiếu hàng cho sản xuất, bán hàng.

Cách tính: % thực hiện = Giá trị mua thực tế ÷ Kế hoạch mua của tháng. Thực tế lấy từ phiếu nhập mua; kế hoạch nhập theo tháng, có thể chia theo đơn vị, bộ phận.

Cách đọc: Ô trên cùng là tổng thực hiện so kế hoạch lũy kế; bảng dưới đọc theo từng tháng — cột % trên 100 là mua vượt kế hoạch.

Ngưỡng tốt / xấu: Mua trong khoảng 90–105% kế hoạch: bám sát; > 110% mà doanh thu không tăng: nguy cơ tồn kho; < 85%: nguy cơ thiếu vật tư.

Quyết định: Điều chỉnh kế hoạch mua quý sau, hoãn đơn mua chưa cần, đàm phán giao hàng theo đợt.

Ai dùng: Giám đốc mua hàng, kế hoạch vật tư, giám đốc tài chính.

Kế hoạch – thực hiện sản xuất

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực — Kế hoạch – thực hiện sản xuất

Ý nghĩa: Sản lượng và giá trị thành phẩm nhập kho từng tháng so với kế hoạch sản xuất — nhà máy có theo kịp kế hoạch bán hàng không.

Cách tính: % hoàn thành = Sản lượng thành phẩm nhập kho thực tế ÷ Kế hoạch sản lượng. Giá trị tính theo giá thành nhập kho.

Cách đọc: Hai ô trên cùng: sản lượng và giá trị so kế hoạch; bảng tháng cho thấy tháng nào hụt, tháng nào vượt.

Ngưỡng tốt / xấu: ≥ 95% kế hoạch: đạt; 85–95%: cần xem nguyên nhân (máy, vật tư, nhân công); < 85%: ảnh hưởng giao hàng.

Quyết định: Tăng ca, điều chuyển nhân lực, đẩy mua vật tư thiếu, hoặc điều chỉnh kế hoạch bán cho khớp năng lực.

Ai dùng: Giám đốc sản xuất, phòng kế hoạch, giám đốc điều hành.

Kế hoạch – thực hiện thu nợ và thanh toán

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực — Kế hoạch – thực hiện thu nợ và thanh toán

Ý nghĩa: Cân đối nguồn tiền: tiền thu từ khách và tiền trả nhà cung cấp, chi phí từng tháng so với kế hoạch thu – chi.

Cách tính: % thu hồi = Tiền thu khách hàng thực tế ÷ Kế hoạch thu. % thanh toán = Tiền trả nhà cung cấp, chi phí ÷ Kế hoạch chi.

Cách đọc: Thu đạt kế hoạch mà chi vượt là dòng tiền bị bào mòn; thu hụt và chi đúng kế hoạch là phải chuẩn bị vốn bù.

Ngưỡng tốt / xấu: Thu ≥ 95% kế hoạch: tốt; < 85%: cần chiến dịch thu nợ. Chi > 105% kế hoạch: rà soát khoản chi.

Quyết định: Đẩy thu nợ quá hạn, giãn lịch trả nhà cung cấp, cân đối vay ngắn hạn theo tháng.

Ai dùng: Giám đốc tài chính, kế toán công nợ, kế toán thanh toán.

Cân đối nguồn lực: vật tư, nhân lực, máy móc, tiền

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực — Cân đối nguồn lực: vật tư, nhân lực, máy móc, tiền

Ý nghĩa: Từ kế hoạch sản xuất – kinh doanh suy ra nhu cầu từng nguồn lực, đặt cạnh năng lực hiện có để thấy trước chỗ thiếu, chỗ thừa.

Cách tính: Nhu cầu vật tư = Kế hoạch sản lượng × Định mức − Tồn kho khả dụng. Nhu cầu giờ công / giờ máy = Sản lượng × giờ chuẩn. Chênh lệch = Năng lực − Nhu cầu; tỷ lệ đáp ứng = Năng lực ÷ Nhu cầu.

Cách đọc: Thẻ màu xanh là đủ, cam là sát ngưỡng, đỏ là thiếu; bảng cho biết thiếu bao nhiêu và từ tháng nào.

Ngưỡng tốt / xấu: Tỷ lệ đáp ứng ≥ 100%: đủ; 90–100%: sát, cần dự phòng; < 90%: thiếu — phải bổ sung hoặc giảm kế hoạch.

Quyết định: Mua thêm vật tư sớm, tuyển thời vụ, thuê gia công ngoài, vay bổ sung vốn lưu động hoặc lùi kế hoạch.

Ai dùng: Giám đốc điều hành, phòng kế hoạch, giám đốc tài chính.

Câu hỏi thường gặp

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực của Meliasoft giải quyết bài toán gì?

Kế hoạch làm trên Excel, không gắn số thực hiện; đến cuối kỳ mới biết hụt. Kế hoạch năm, quý, tháng theo đơn vị; cân đối vật tư, máy móc, nhân lực, tiền.

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực gồm những chức năng chính nào?

Kế hoạch năm, quý, tháng theo đơn vị; So sánh kế hoạch – thực hiện; Cân đối vật tư, nhân lực, máy móc, tiền (đang phát triển / theo yêu cầu).

Ai sử dụng phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực?

Ban Giám đốc, phòng kế hoạch.

Phần mềm kế hoạch – cân đối nguồn lực kết nối với phân hệ nào?

Kinh doanh, Sản xuất, Tài chính — dùng chung một cơ sở dữ liệu, chứng từ nhập một lần.

AI hỗ trợ gì trong phân hệ này?

Gợi ý mức kế hoạch theo xu hướng các kỳ trước (đang phát triển / theo yêu cầu).

Xem bản tương tác trên trang chủ →

Liên hệ tư vấn · Xem giải pháp tổng thể · Tất cả phân hệ · Giải pháp theo ngành